ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧭎
Bảng phân tích âm vị 𧭎
Pū
Dùng lời nói để che đậy, giấu đi (như phủ nhận sự thật bằng lời nói)
以言蔽。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép