Bản dịch của từ 𧭎 trong tiếng Việt

𧭎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨN/AN/AN/A

𧭎 (Động từ)

01

Dùng lời nói để che đậy, giấu đi (như phủ nhận sự thật bằng lời nói)

以言蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧭎
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỔ】
Hình thái radical:
⿰,言,僕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép