Bản dịch của từ 𧭳 trong tiếng Việt

𧭳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𧭳 (Động từ)

01

Hát lên, ngân nga như tiếng hát ru (gợi nhớ tiếng hát êm dịu, như ru con)

咏唱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧭳
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÁT】
Hình thái radical:
⿱,𠾳,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一乚一丨乚一乚一丨乚一乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép