Bản dịch của từ 𧯆 trong tiếng Việt
𧯆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huō | ㄏㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
𧯆 (Tính từ)
【huō】
01
Cùng nghĩa với chữ “豁” (hoạt), nghĩa là thông suốt, rộng mở như khe núi thông nhau (như câu thơ trong Sử ký nói về khe núi thông nhau).
同“豁”。《説文•谷部》:“𧯆,通谷也。”《玉篇•谷部》:“𧯆,同豁。”《史記•司馬相如列傳》:“巖巖深山之谾谾兮,通谷𧯆兮谽𧯋。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
