Bản dịch của từ 𧲴 trong tiếng Việt

𧲴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

𧲴 (Danh từ)

dōng
01

Một loại thú hoang giống báo nhưng có sừng, hình dáng kỳ lạ như trong truyện cổ tích (giúp nhớ: 'đổng' như 'đồng' đất hoang dã của thú dữ).

一种像豹而长有角的野兽。

Ví dụ
𧲴
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿰,豸,冬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép