Bản dịch của từ 𧴨 trong tiếng Việt

𧴨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊN/AN/AN/A

𧴨 (Danh từ)

tóu
01

Giống chữ “” (đầu), chỉ phần trên cùng của cơ thể hoặc vật gì đó (như đầu người, đầu bút). Dễ nhớ như câu “Đầu là đầu, không phải đuôi”.

同“头”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧴨
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿱,亠,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép