Bản dịch của từ 𧶷 trong tiếng Việt

𧶷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

𧶷 (Tính từ)

01

Đúng đắn, ngay thẳng như cái trạch (cái thước)

正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đều đặn, ngay ngắn như hàng trạch (hàng thẳng)

齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tốt đẹp, hay ho như một điều trạch (điều hay)

好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cùng nghĩa với chữ “” (bí mật, sâu sắc)

同“赜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧶷
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,責
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép