ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧶺
Bảng phân tích âm vị 𧶺
Tíng
Một loại động vật thân mềm giống như con ốc sên (dễ nhớ vì 'đình' nghe giống 'đi' chậm như ốc sên).
一种似蜗牛的软体动物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép