ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧷎
Bảng phân tích âm vị 𧷎
Kū
Hình tượng viên giam nhô ra, dễ nhớ như 'khu' (khu vực bị giam giữ nhô lên).
囚突出。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép