Bản dịch của từ 𨎮 trong tiếng Việt

𨎮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇN/AN/AN/A

𨎮 (Danh từ)

zǎo
01

Hoa văn trang trí trên xe, như những họa tiết lộng lẫy trên xe ngựa ngày xưa (như tảo tần trang trí xe vua).

车饰有华藻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨎮
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𨐉
Hình thái radical:
⿰,車,菆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨一一丨一丨丨一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép