Bản dịch của từ 𨺇 trong tiếng Việt

𨺇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨺇 (Tính từ)

jiàn
01

Giống chữ “” (kiện), nghĩa là khỏe mạnh, bền bỉ như câu “天行健” trong Kinh Dịch (trời vận hành mạnh mẽ, bền bỉ như sức khỏe con người). Nhớ chữ này như một biến thể cổ của “” để dễ liên tưởng.

同“健”。古周易訂詁 (四庫全書本)/卷09:“天行健〈健晁氏作乾趙氏輯聞云集韻乾或作𨺇當是𨺇訛為健〉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨺇
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿰,阝,疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép