Bản dịch của từ 𩅪 trong tiếng Việt

𩅪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤN/AN/AN/A

𩅪 (Danh từ)

shuāng
01

Cùng nghĩa với “sương” – hiện tượng nước đóng băng trên lá cây khi trời lạnh, thường làm hại cây trồng (như sương giá giáng xuống giết chết sinh vật).

同“霜”。霜降杀物。《集韻•漾韻》:“霜、𩅪,實霜殺物也。或从仌。”

Ví dụ
𩅪
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,湘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丶丶丶一丨丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép