Bản dịch của từ 𩐛 trong tiếng Việt
𩐛
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𩐛 (Từ tượng thanh)
【péng】
01
Âm thanh trống vang dội, giống như tiếng trống thúc giục (giúp nhớ: 'bàng' như tiếng trống vang lên trong lễ hội).
同“韸”,鼓声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm vang trong nhà, tiếng động vọng lại trong không gian kín (như tiếng vang trong nhà).
屋响。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
