Bản dịch của từ 𩐛 trong tiếng Việt

𩐛

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𩐛 (Từ tượng thanh)

péng
01

Âm thanh trống vang dội, giống như tiếng trống thúc giục (giúp nhớ: 'bàng' như tiếng trống vang lên trong lễ hội).

同“韸”,鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm vang trong nhà, tiếng động vọng lại trong không gian kín (như tiếng vang trong nhà).

屋响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩐛
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,音,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép