ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩑛
Bảng phân tích âm vị 𩑛
Fǎ
Cùng nghĩa với chữ “髮” – tóc, mái tóc (dễ nhớ vì phát âm giống 'phát' trong tiếng Việt, tóc cũng là phần phát triển trên đầu).
同“髮”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép