Bản dịch của từ 𩑣 trong tiếng Việt
𩑣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𩑣 (Động từ)
【yòu】
01
Đầu rung rung như lắc lư, nhớ đến tiếng 'hựu' như đầu gật gù.
头颤动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Quay, xoay chuyển (giống như quay bánh xe).
〈方言〉转动。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
- Các biến thể:
- 疣, 𤴨, 𩑌, 𩑲
- Hình thái radical:
- ⿰,尤,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幼
㺠
䞥
姷
孧
柚
峟
又
狖
佑
㕛
㕗
頮
顨
頫
䫃
頳
頧
頟
顀
頲
頂
顋
䫵
筟
䎤
搌
痲
絺
溗
搐
蓘
墓
㨥
䃃
榵
