Bản dịch của từ 𩑺 trong tiếng Việt
𩑺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𩑺 (Danh từ)
【rán】
01
Cùng nghĩa với “䫇” (râu quai nón). Trong 《Trang Tử•Điền Tử Phương》 có câu: “Ngày xưa, vua mơ thấy người tốt, da đen và có râu quai nón.” (𩑺 tượng trưng cho râu dài, giúp nhớ qua hình ảnh râu quai nón quen thuộc trong văn hóa Việt).
同“䫇(髯)”。《莊子•田子方》:“昔者寡人夢見良人,黑色而𩑺。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
