Bản dịch của từ 𩙴 trong tiếng Việt

𩙴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𩙴 (Danh từ)

hàn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (cánh chim, bút lông), thường dùng trong các từ liên quan đến văn chương hoặc bút mực.

同“翰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩙴
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,飛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一乚丿丶丿丿乚丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép