Bản dịch của từ 𩛎 trong tiếng Việt

𩛎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇN/AN/AN/A

𩛎 (Danh từ)

mǎn
01

〈phương ngữ〉đồ ăn cho trẻ nhỏ, như cháo hay sữa (giúp bé no, dễ nhớ chữ 'mãn' như 'no' trong tiếng Việt).

〈方言〉喂小孩的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉hành động cho trẻ ăn, nuôi dưỡng trẻ (giúp bé lớn lên khỏe mạnh).

〈方言〉喂孩子。古南方方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩛎
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
𩜠
Hình thái radical:
⿰,飠,⿱,山,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨乚丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép