Bản dịch của từ 𩛎 trong tiếng Việt
𩛎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𩛎 (Danh từ)
【mǎn】
01
〈phương ngữ〉đồ ăn cho trẻ nhỏ, như cháo hay sữa (giúp bé no, dễ nhớ chữ 'mãn' như 'no' trong tiếng Việt).
〈方言〉喂小孩的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉hành động cho trẻ ăn, nuôi dưỡng trẻ (giúp bé lớn lên khỏe mạnh).
〈方言〉喂孩子。古南方方言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
