ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩛣
Bảng phân tích âm vị 𩛣
Ěr
Câu mồi, vật dùng để dụ cá hoặc chim (giống như '饵')
同“饵”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép