Bản dịch của từ 𩛽 trong tiếng Việt

𩛽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𩛽 (Danh từ)

táo
01

Giống như chữ 𪌼, cùng một nghĩa (chữ đồng âm, dễ nhớ như 'đào' trong tiếng Việt).

同“𪌼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~〕Tên đất nước nước Tề thời Xuân Thu (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến vùng đất cổ của nước Tề).

〔~阴〕春秋时齐国地名。

Ví dụ
𩛽
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
饀, 𪌼
Hình thái radical:
⿰,飠,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿乚丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép