Bản dịch của từ 𩜭 trong tiếng Việt

𩜭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄤˋN/AN/AN/A

𩜭 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𪍎, thường dùng để chỉ sự vọng tưởng hoặc nhìn xa xăm (như 'vọng' trong vọng tưởng).

同“𪍎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩜭
Bính âm:
【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
𪍎
Hình thái radical:
⿰,飠,科
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿一丨丿丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép