Bản dịch của từ 𩣶 trong tiếng Việt

𩣶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐng

ㄇㄧㄥˇN/AN/AN/A

𩣶 (Danh từ)

mǐng
01

Ngựa mồ hôi, ngựa chiến dũng mãnh (nhớ đến hình ảnh ngựa đổ mồ hôi sau trận chiến)

汗马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩣶
Bính âm:
【mǐng】【ㄇㄧㄥˇ】【MINH】
Hình thái radical:
⿱,明,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚一一丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép