Bản dịch của từ 𩪖 trong tiếng Việt

𩪖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𩪖 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (đùi, phần trên của chân), dễ nhớ như “bị đùi đau”

同“髀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩪖
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỶ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,畢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶乚丿乚一一丨乚一丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép