Bản dịch của từ 𩫛 trong tiếng Việt
𩫛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𩫛 (Tính từ)
【chuò】
01
Tốt đẹp, đẹp đẽ, hoàn hảo (như từ 'tốt' trong tiếng Việt dễ nhớ).
〈越南释义〉读音tốt,美的,好的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cực điểm, tận cùng như đỉnh núi cao nhất (nhớ đến từ 'chót' trong tiếng Việt chỉ đỉnh cao).
〈越南释义〉读音chót,极,极致;顶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
