Bản dịch của từ 𩫛 trong tiếng Việt

𩫛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𩫛 (Tính từ)

chuò
01

Tốt đẹp, đẹp đẽ, hoàn hảo (như từ 'tốt' trong tiếng Việt dễ nhớ).

〈越南释义〉读音tốt,美的,好的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cực điểm, tận cùng như đỉnh núi cao nhất (nhớ đến từ 'chót' trong tiếng Việt chỉ đỉnh cao).

〈越南释义〉读音chót,极,极致;顶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩫛
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRÓC】
Hình thái radical:
⿰,高,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚丨乚一丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép