Bản dịch của từ 𩫲 trong tiếng Việt

𩫲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𩫲 (Danh từ)

01

Giống như con bọ cạp, một loại côn trùng có đuôi cong và độc (nhớ câu 'hiệp' gần giống 'hiệp sĩ' nhưng ở đây là bọ cạp độc).

同“蝎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩫲
Bính âm:
【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿱,高,蟲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚丨乚一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép