ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩭯
Bảng phân tích âm vị 𩭯
Yā
〔𩭯鬟〕cùng nghĩa với “丫环”, chỉ người hầu gái nhỏ nhắn, thường là nữ tì trong nhà (giúp nhớ: 'a' như tiếng gọi thân mật của người hầu).
〔~鬟〕同“丫环”,婢女。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép