Bản dịch của từ 𩱣 trong tiếng Việt

𩱣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𩱣 (Tính từ)

fèi
01

Cùng nghĩa với “” (sôi sùng sục như nước đang sôi, dễ nhớ vì 'phất' nghe giống 'phất lên' như nước sôi bùng lên).

同“沸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩱣
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿲,弓,沸,弓,鬲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一乚丿丨乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép