Bản dịch của từ 𩳐 trong tiếng Việt

𩳐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𩳐 (Danh từ)

01

Tên một ngôi sao trong chòm Bắc Đẩu, dễ nhớ như 'phủ' trời đêm sáng rực.

北斗星名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩳐
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𩴔
Hình thái radical:
⿺,鬼,甫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép