Bản dịch của từ 𩳸 trong tiếng Việt

𩳸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊN/AN/AN/A

𩳸 (Danh từ)

miáo
01

Ma quỷ độc ác, giống như 'con quỷ ma' trong truyện dân gian Việt Nam (蛊鬼: quỷ ám độc)

蛊鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩳸
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿺,鬼,苗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨一一丨丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép