Bản dịch của từ 𩴴 trong tiếng Việt
𩴴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𩴴 (Tính từ)
【xiá】
01
Giống như chữ 𩴓, thường dùng để chỉ một loại cá hoặc vật gì đó liên quan đến nước (nhớ câu 'hạ' như cá dưới nước).
同“𩴓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 𩴓
- Hình thái radical:
- ⿰,鬼,𡏳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丨丨一丨乚一丿丶丶丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挪
橠
儺
傩
㰙
㑚
难
梛
㔮
娜
難
䎠
䰩
䰨
䰡
魊
䰰
魄
魏
魒
魀
魁
䰮
䰠
攫
灛
欏
灚
灜
灙
灓
㰙
儽
纖
毊
齯
