Bản dịch của từ 𩴶 trong tiếng Việt

𩴶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𩴶 (Danh từ)

huì
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại cá hoặc tên riêng (dễ nhớ như cá huyết đỏ tươi trong ao)

同“䰰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩴶
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,鬼,需
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép