Bản dịch của từ 𩷉 trong tiếng Việt

𩷉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𩷉 (Danh từ)

jié
01

Chữ Nôm đọc là giếc, chỉ cá chép nhỏ (cá giếc) quen thuộc trong ao hồ Việt Nam.

喃字。读音giếc,(cá~)鲫鱼。

Ví dụ
02

Chữ Nôm đọc là diếc, cũng chỉ cá chép nhỏ, tương tự cá giếc trong ngôn ngữ dân gian.

喃字。读音diếc,(cá~)鲫鱼。

Ví dụ
𩷉
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,魚,亦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép