Bản dịch của từ 𩺣 trong tiếng Việt

𩺣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𩺣 (Danh từ)

táo
01

(theo cách gọi ở Việt Nam) cá trâu, loại cá da trơn có thân dài, màu đen, thuộc họ cá lóc (cá~).

〈越南释义〉读音tràu,(cá~)黑鱼,鳢(科鱼类)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩺣
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿰,魚,晁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép