Bản dịch của từ 𩺭 trong tiếng Việt

𩺭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𩺭 (Danh từ)

tóng
01

Giống như chữ , chỉ một loại cá hoặc sinh vật biển đặc biệt (giúp nhớ: 'đồng' như đồng hành cùng cá)

同“鰧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩺭
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,𣳾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一一丿丶乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép