ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪂋
Bảng phân tích âm vị 𪂋
Fù
〔巧𪂋〕cũng gọi là “巧妇” (người vợ khéo léo), tên khác của chim chim sẻ nhỏ (鹪鹩). Hình ảnh chim nhỏ khéo léo như người vợ đảm.
〔巧~〕同“巧妇”,鹪鹩的别名。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép