Bản dịch của từ 𪃐 trong tiếng Việt

𪃐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

𪃐 (Danh từ)

miǎo
01

Một loài chim nhỏ dài khoảng ba tấc, gọi là chim miểu (giống chim sẻ nhỏ, hay gặp trong vườn nhà), dễ nhớ như câu 'chim miểu nhỏ xíu, bay lượn khắp nơi'.

[𪆄~]体长约三寸的一种小鸟,即鹪鹩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪃐
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
𪃦, 𪃧
Hình thái radical:
⿰,鳥,眇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丨乚一一一乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép