Bản dịch của từ 𪃣 trong tiếng Việt

𪃣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊN/AN/AN/A

𪃣 (Danh từ)

qíng
01

Giống như chữ “𪂹”, thường dùng để chỉ một loại cá hoặc tên riêng (nhớ như cá tươi tươi tỉnh)

同“𪂹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪃣
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TỈNH】
Các biến thể:
𪂹, 𪅖
Hình thái radical:
⿱,春,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一一一丿丶丨乚一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép