Bản dịch của từ 𪅳 trong tiếng Việt
𪅳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𪅳 (Danh từ)
【liú】
01
Cùng nghĩa với chữ “鹠” (một loại chim nhỏ, dễ nhớ như chim lưu lạc trên trời)
同“鹠”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 鶹
- Hình thái radical:
- ⿰,畱,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一乚丨乚一丨乚一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摎
旒
嚠
鰡
癅
藰
䉧
鎦
䰘
䋷
䶉
鹠
鵴
鳮
鸈
鸛
鵉
鵗
鵃
鵞
鷪
鳫
鸕
䳧
欒
䊱
籠
鷣
䠮
䶟
鱝
鷻
䍦
䬞
鱦
鷲
