Bản dịch của từ 𪆲 trong tiếng Việt

𪆲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

𪆲 (Danh từ)

jiǎ
01

Loài chim săn mồi như đại bàng, tượng trưng cho sức mạnh và sự nhanh nhẹn (giống như 'giả' chim săn mồi trên trời).

鹰一类的猛禽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪆲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,賈,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép