Bản dịch của từ 𪉲 trong tiếng Việt

𪉲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

𪉲 (Tính từ)

tán
01

Giống chữ “” (Thâm), nghĩa là sâu, rộng, thâm thúy (như lòng người thâm sâu như biển cả).

同“覃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪉲
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【THÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,鹵,𣆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丨乚一一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép