Bản dịch của từ 𪑛 trong tiếng Việt

𪑛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𪑛 (Tính từ)

méi
01

Giống chữ “”, chỉ tình trạng mốc, ẩm mốc (như mốc trên bánh mì, mùi mốc khó chịu).

同“霉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪑛
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÙI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,山,一,黑,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép