Bản dịch của từ 𪑩 trong tiếng Việt

𪑩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𪑩 (Danh từ)

diàn
01

Cặn bã lắng xuống, giống như bã cà phê hay cặn nước đục (dễ nhớ: 'điện' như cặn lắng dưới đáy bình).

沉渣。《説文•黑部》:“𪑩,𪑩謂之垽。垽,滓也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chất nhuộm màu xanh lam, dùng để nhuộm vải (nhớ: 'điện' là màu xanh lam đặc trưng).

蓝色染料。《廣韻•霰韻》:“𪑩,藍𪑩,染者也。”

Ví dụ
03

Hành động nhuộm màu xanh lam (như nhuộm chàm trong dân gian).

指染蓝。宋趙叔向《肯綮録•俚俗字義》:“染藍曰𪑩。”

Ví dụ
𪑩
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
𤓅, 𪑍, 𪑣, 𪒮
Hình thái radical:
⿰,黑,𡱒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶乚一丿一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép