Bản dịch của từ 𪑲 trong tiếng Việt
𪑲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𪑲 (Tính từ)
【yì】
01
Giống như chữ '黦' (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến màu sắc hoặc đặc điểm nào đó).
同“黦”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 黦
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,冤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丶乚丿乚丨乚一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶽
樾
䠯
㵸
䆕
抈
粵
㯞
嬳
恱
钺
戉
䵩
黗
䵟
黫
䵮
黵
黙
䵞
黥
黑
䵥
黶
䏊
襷
戵
䥭
䂁
鼆
瓗
䱾
贕
彲
鱋
㬬
