Bản dịch của từ 𪑳 trong tiếng Việt
𪑳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𪑳 (Tính từ)
【】
01
(〈phương ngữ〉) Giống chữ “黰”, chỉ tình trạng đồ vật bị ẩm ướt dẫn đến mốc meo, như quần áo để lâu trong chỗ ẩm ướt bị mốc (nhớ “môi” như “mốc meo” để dễ liên tưởng).
〈方言〉同“黰”。物品因潮湿而发霉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
