Bản dịch của từ 𪕈 trong tiếng Việt

𪕈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𪕈 (Danh từ)

01

Loài chuột (như chuột đồng, chuột nhà) quen thuộc trong đời sống Việt.

鼠类动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪕈
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Hình thái radical:
⿰,鼠,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép