Bản dịch của từ 𪕝 trong tiếng Việt

𪕝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

𪕝 (Danh từ)

01

〔~〕chuột nhỏ như chuột chũi (nhỏ xíu, dễ thương, dễ nhớ như từ 'tố' trong tiếng Việt).

〔~鼩〕小鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪕝
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TỐ】
Hình thái radical:
⿰,鼠,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép