Bản dịch của từ 𪕿 trong tiếng Việt

𪕿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋN/AN/AN/A

𪕿 (Động từ)

xiù
01

Cùng nghĩa với '', tức là 'ngửi', như khi ta dùng mũi để cảm nhận mùi hương (nhớ câu 'khứu giác' - giác quan ngửi).

同“嗅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪕿
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【KHỨU】
Hình thái radical:
⿰,鼻,⿱,自,冗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丿丨乚一一一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép