Bản dịch của từ 𪙛 trong tiếng Việt

𪙛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𪙛 (Danh từ)

01

Một loại bệnh răng (răng sâu, răng mục) thường gặp, dễ nhớ như 'nị răng' trong miệng; cũng chỉ trạng thái nói lắp, líu lưỡi.

一种牙病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪙛
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ】
Hình thái radical:
⿰,齒,匿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丨一一丨一丿丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép