Bản dịch của từ 𪙴 trong tiếng Việt

𪙴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

𪙴 (Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là cắn, nhai (như khi ta dùng răng cắn miếng bánh mì giòn)

同“齮”。咬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪙴
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,齒,義
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶丿一一丨一丿一乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép