Bản dịch của từ 𪛀 trong tiếng Việt

𪛀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𪛀 (Động từ)

xiào
01

Con rùa rụt đầu lại như khi sợ hãi (như câu 'rùa tiếu đầu' dễ nhớ).

乌龟缩头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪛀
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿳,𠙇,𠂊,⿷,⿹,⿻,口,乚,𢑑,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丶丿乚丿乚丨乚一一丨乚乚一一乚一一一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép