Bản dịch của từ 𪛂 trong tiếng Việt

𪛂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊN/AN/AN/A

𪛂 (Danh từ)

huí
01

Con rùa lớn, giống như rùa biển khổng lồ trong truyền thuyết Việt Nam (dễ nhớ vì 'hồi' nghe gần giống 'hồi sinh' – rùa sống lâu, bền bỉ).

大龟。

Ví dụ
𪛂
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Hình thái radical:
⿱,崔,龜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨丶一一一丨一丿乚丨乚一一丨乚乚乚一乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép